Cùng là ống thép mạ kẽm, nhưng ống mạ kẽm điện phân và ống mạ kẽm nhúng nóng khác nhau rất nhiều về độ dày lớp kẽm, khả năng chống gỉ và tuổi thọ ngoài trời. Nếu chỉ nhìn giá hoặc chỉ nhìn bề mặt sáng bóng, bạn rất dễ chọn nhầm loại mỏng cho công trình ngoài trời, hoặc trả tiền cao cho loại dày trong khi chỉ cần dùng trong nhà.
Nhìn nhanh hai loại mạ khác nhau ở điểm nào?
Mạ kẽm nhúng nóng là nhúng toàn bộ ống thép vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C, tạo lớp hợp kim sắt – kẽm bám chặt vào thép nền. Mạ kẽm điện phân, còn gọi là mạ lạnh, dùng dòng điện một chiều để kết tủa ion kẽm từ dung dịch điện phân lên bề mặt thép, ở nhiệt độ gần nhiệt độ phòng.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở độ dày và cách bám dính: nhúng nóng tạo lớp kẽm dày, bám chắc và phủ kín cả mặt trong lẫn mặt ngoài của ống rỗng, còn điện phân tạo lớp kẽm mỏng, mịn và đều màu, nhưng chủ yếu phủ mặt ngoài.

Cách mạ: một bên dùng nhiệt, một bên dùng điện
Với mạ kẽm nhúng nóng, ống thép sau khi làm sạch và tẩy gỉ sẽ được nhúng vào bể kẽm nóng chảy. Ở nhiệt độ cao, kẽm và sắt phản ứng với nhau, tạo thành các lớp hợp kim sắt – kẽm ở phía trong và lớp kẽm tinh khiết ở phía ngoài.
Cấu trúc nhiều lớp này giúp lớp mạ bám rất chắc, khó bong tróc khi va đập và có khả năng bảo vệ điện hóa cho thép nền ngay cả khi bề mặt bị trầy xước nhẹ. Nhược điểm là nhiệt độ cao có thể gây biến dạng nhẹ với chi tiết mỏng, bề mặt thường hơi sần và không bóng bằng điện phân.
Với mạ kẽm điện phân, ống thép được đặt vào dung dịch chứa muối kẽm, đóng vai trò cực âm, còn thanh kẽm đóng vai trò cực dương. Khi có dòng điện chạy qua, ion kẽm sẽ bám lên bề mặt thép. Ưu điểm lớn nhất là kiểm soát độ dày khá chính xác, bề mặt mịn, sáng bóng và hình dạng sản phẩm gần như không thay đổi sau khi mạ.
Nhược điểm là lớp kẽm chỉ bám trên bề mặt, không tạo lớp hợp kim sâu như nhúng nóng, nên khả năng chống ăn mòn thấp hơn. Với ống dài hoặc ống rỗng, lớp mạ bên trong thường mỏng hơn nhiều so với bên ngoài, thậm chí gần như không có.

Độ dày lớp kẽm: chênh lệch nhiều lần
Độ dày lớp kẽm là chỉ số quyết định khả năng chống gỉ, và đây cũng là nơi hai loại mạ chênh lệch rõ nhất. Lớp mạ kẽm nhúng nóng thường dày khoảng 40 đến 120 micromet, tùy độ dày thép nền và tiêu chuẩn áp dụng. Với thép ống, tiêu chuẩn ASTM A123 quy định độ dày tối thiểu theo từng khoảng độ dày thép nền, ví dụ thép dưới 1,6mm tối thiểu 45 micromet, thép từ 1,6mm đến dưới 3,2mm tối thiểu 65 micromet, thép từ 3,2mm đến dưới 4,8mm tối thiểu 75 micromet.
Trong khi đó, lớp mạ kẽm điện phân thường chỉ dày khoảng 5 đến 25 micromet, phổ biến nhất là 5 đến 15 micromet. Nghĩa là lớp kẽm nhúng nóng có thể dày gấp nhiều lần lớp kẽm điện phân, và khi lớp kẽm mỏng bị ăn mòn hết, thép nền sẽ bắt đầu gỉ.
Tuổi thọ ngoài trời: đừng đánh đồng hai loại
Tuổi thọ của ống thép mạ kẽm phụ thuộc rất nhiều vào môi trường: trong nhà khô ráo, ngoài trời thông thường, khu công nghiệp hay ven biển. Trong điều kiện ngoài trời thông thường, ống mạ kẽm nhúng nóng thường được đánh giá có tuổi thọ khoảng 20 đến 50 năm, tùy độ dày lớp mạ và mức độ ô nhiễm của môi trường.
Trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, tuổi thọ có thể thấp hơn, nhưng vẫn thường cao hơn đáng kể so với điện phân. Ống mạ kẽm điện phân, nếu để ngoài trời, tuổi thọ thường chỉ vài năm đến khoảng 10 đến 15 năm trong điều kiện tốt, và thấp hơn nhiều nếu thường xuyên ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hơi muối. Trong nhà, nơi khô ráo và ít va chạm, điện phân vẫn có thể dùng bền và đẹp trong nhiều năm.
Cách nhận biết bằng mắt: nhìn bề mặt là thấy khác
Bạn có thể phân biệt hai loại mạ bằng mắt thường, dù không thể đo chính xác độ dày chỉ bằng cách nhìn. Ống mạ kẽm nhúng nóng thường có màu xám bạc, hơi mờ, bề mặt hơi sần và có thể xuất hiện hoa kẽm, tức những vân tinh thể dạng vảy trên bề mặt. Hoa kẽm là dấu hiệu khá đặc trưng của hàng nhúng nóng thật, nhưng không phải lô hàng nào cũng có hoa kẽm rõ như nhau.
Ống mạ kẽm điện phân thường sáng bóng, mịn, đều màu và ít hoa kẽm. Nhìn qua, điện phân thường đẹp hơn, nên nhiều người dễ nhầm rằng sáng bóng hơn thì bền hơn. Thực tế thì ngược lại trong môi trường ngoài trời: bề mặt sáng bóng của điện phân đi kèm với lớp kẽm mỏng, trong khi bề mặt xám mờ của nhúng nóng đi kèm với lớp kẽm dày.
Chi phí: rẻ lúc mua chưa chắc rẻ lúc dùng
Về giá ban đầu, ống mạ kẽm điện phân thường rẻ hơn ống mạ kẽm nhúng nóng, có tài liệu ghi nhận mức chênh lệch khoảng 10 đến 25%, tùy quy cách và thời điểm. Sự chênh lệch này đến từ lượng kẽm tiêu hao ít hơn và quy trình đơn giản hơn. Với công trình trong nhà, chi tiết nhỏ hoặc hạng mục ít tiếp xúc với ẩm, chọn điện phân giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.
Với công trình ngoài trời, ven biển hoặc khu công nghiệp, bài toán chi phí cần tính theo vòng đời, không chỉ giá lúc mua. Ống nhúng nóng đắt hơn ban đầu nhưng ít phải sơn lại và ít phải thay thế, còn ống điện phân rẻ hơn ban đầu nhưng nếu gỉ sớm, chi phí tháo dỡ, thay ống và sơn lại có thể cao hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.

Chọn loại mạ theo môi trường và ngân sách tại Thép Đại Bàng
Bạn có thể chọn nhanh theo nguyên tắc sau. Trong nhà, khô ráo, ít ẩm và yêu cầu thẩm mỹ cao thì ống mạ kẽm điện phân là lựa chọn hợp lý. Ngoài trời thông thường, mái che, hàng rào, khung giàn thì nên ưu tiên ống mạ kẽm nhúng nóng để yên tâm về tuổi thọ. Ven biển, khu công nghiệp, môi trường ẩm mặn hoặc hóa chất thì gần như bắt buộc phải dùng nhúng nóng, đồng thời kiểm tra kỹ độ dày lớp mạ và chứng từ đi kèm.
Trước khi chốt đơn, bạn nên tham khảo giá ống thép mạ kẽm tại Thép Đại Bàng theo đúng quy cách mình cần, gồm đường kính, độ dày thành ống, loại mạ và chiều dài. Khi so sánh giá, bạn nên so sánh cùng một loại mạ, cùng độ dày lớp mạ và cùng tiêu chuẩn, thay vì chỉ so sánh giá theo cây. Bạn cũng nên hỏi rõ ống đó là mạ toàn phần hay chỉ mạ bề mặt, có hoa kẽm hay không đối với hàng nhúng nóng, và có chứng chỉ chất lượng đi kèm hay không. Khi nhận hàng, bạn nên kiểm tra bề mặt đều màu, không bong tróc, không ố vàng và lớp mạ trong lòng ống đối với hàng nhúng nóng phải tương đối đồng đều.
Ống thép mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng không phải là một tốt, một xấu, mà là hai lựa chọn cho hai điều kiện khác nhau. Nhúng nóng dày, bền, phủ kín cả trong lẫn ngoài, phù hợp với ngoài trời và môi trường khắc nghiệt, nhưng bề mặt xám mờ và giá cao hơn. Điện phân mỏng, mịn, sáng bóng và rẻ hơn, phù hợp với trong nhà và hạng mục yêu cầu thẩm mỹ, nhưng không nên dùng cho ngoài trời khắc nghiệt nếu bạn kỳ vọng tuổi thọ dài.






